← Toán học & thống kê

Biến đổi hàm số (tịnh tiến, co giãn, đối xứng)

Chọn một họ hàm (tuyến tính, bậc hai, bậc ba, trị tuyệt đối, căn, nghịch đảo, mũ, logarit, sin hoặc cos) và điều chỉnh y = a·f(b(x−h)) + v bằng các thanh trượt. Đồ thị chồng f(x) gốc và đường cong sau biến đổi, hiển thị tiệm cận và giá trị nổi bật, và ghi lại từng bước trong mục “Cách tính”.

Ngôn ngữ khác ja | en | zh-CN | zh-TW | zh-HK | es | es-419 | es-MX | pt-BR | pt-PT | id | vi | ko | fr | de | it | ru-RU | hi-IN | ar | bn-BD | ur-PK | tr-TR | th-TH | pl-PL | fil-PH | ms-MY | fa-IR | nl-NL | uk-UA | he-IL | cs-CZ
Tham số

Đồ thị

Màu xám biểu thị f(x) gốc; màu xanh biểu thị y sau biến đổi. Nét đứt là tiệm cận và điểm đánh dấu giá trị x* đã chọn.

Kết quả

Cách tính

    FAQ

    a và b tạo đối xứng thế nào?

    b âm → phản xạ qua trục Oy; a âm → phản xạ qua trục Ox. Bảng suy ra cho biết Có/Không và mục “Cách tính” giải thích đối xứng.

    URL chia sẻ lưu những gì?

    Liên kết lưu họ hàm, a, b, h, v, thiết lập miền, x* và trạng thái chế độ giảng dạy. Mở liên kết sẽ hiển thị ngay đồ thị và cấu hình giống hệt.