← Toán học & thống kê

Giá trị & vector riêng (2×2, 3×3)

Ngôn ngữ khác ja | en | zh-CN | zh-TW | zh-HK | es | es-419 | es-MX | pt-BR | pt-PT | id | vi | ko | fr | de | it | ru-RU | hi-IN | ar | bn-BD | ur-PK | tr-TR | th-TH | pl-PL | fil-PH | ms-MY | fa-IR | nl-NL | he-IL | cs-CZ

Hiển thị đa thức đặc trưng, nghiệm và vector riêng với các bước kèm theo; URL chia sẻ cho lớp học.

Nhập ma trận

Kết quả

Cách dùng nhanh

Nhập dữ liệu theo từng trường, kiểm tra đơn vị trước khi bấm tính và đọc phần kết quả ngay bên dưới để đối chiếu.

Nếu kết quả khác kỳ vọng, hãy kiểm tra lại giá trị đầu vào, quy ước làm tròn và thử lại với ví dụ đơn giản hơn trước khi áp dụng cho dữ liệu thật.