← Giáo dục & học tập

CGPA ↔ Phần trăm (Giáo dục)

Ngôn ngữ khác ja | en | zh-CN | zh-TW | zh-HK | es | es-419 | es-MX | pt-BR | pt-PT | id | vi | ko | fr | de | it | ru-RU | hi-IN | ar | bn-BD | tr-TR | pl-PL | fil-PH | fa-IR | nl-NL | he-IL | cs-CZ

Chọn hệ số (9,5× hoặc 10×) và chuyển đổi giữa CGPA và %.

Cách tính

Mỗi trường có quy định riêng. Chỉ dùng cho mục đích học tập.

Liên quan