← Tài chính & tiền tệ

Lãi tiền gửi

Giá trị tương lai và lãi với lãi kép; lãi suất hiệu dụng (EAR).

Ngôn ngữ khác 日本語 | English | 简体中文 | 繁體中文 | 繁體中文(香港) | Español | Español (LatAm) | Español (México) | Português (Brasil) | Português (Portugal) | Bahasa Indonesia | Tiếng Việt | 한국어 | Français | Deutsch | Italiano | Русский | हिन्दी | العربية | বাংলা | اردو | Türkçe | ไทย | Polski | Filipino | Bahasa Melayu | فارسی | Nederlands | Українська | עברית | Čeština

Phương pháp

P = số tiền gửi ban đầu, r = lãi suất năm (%), m = số lần ghép lãi mỗi năm (12 hàng tháng, 4 hàng quý, 1 hàng năm), t = số năm gửi.

  • FV = P × (1 + r/m)m×t
  • EAR = (1 + r/m)m − 1
  • Lãi = FV − P

Câu hỏi thường gặp

P, r, m, t là gì?
P là số tiền gửi hiện tại (gốc). r là lãi suất năm (%). m là số lần ghép lãi trong một năm (12 theo tháng, 4 theo quý, 1 theo năm). t là thời gian gửi tính bằng năm.
EAR (lãi suất năm hiệu quả) là gì?
Đây là mức tăng thực trong một năm sau khi ghép lãi: EAR = (1 + r/m)m − 1. Dùng để so sánh các tài khoản có tần suất ghép lãi khác nhau.
Nên chọn tần suất ghép lãi nào?
Chọn giống ngân hàng của bạn. Tài khoản tiết kiệm thường ghép lãi hàng tháng; một số tiền gửi định kỳ ghép lãi theo quý hoặc theo năm. Nếu ghép lãi hằng ngày, có thể dùng "Hàng tháng" như một ước lượng nhanh.

Liên quan