FAQ
1 lira bằng bao nhiêu kurus?
100 kurus = 1 lira.
Máy tính liên quan
Máy tính liên quan
- Lương: Gộp ↔ Ròng (ước tính giáo dục)
Chuyển đổi lương gộp ⟷ ròng với thuế suất đơn giản (cố định hoặc lũy tiến ví dụ). Chỉ mang tính học tập, không phải công cụ tính lương theo quốc gia.
- Bảng khấu hao hai tuần một lần (CSV)
Tạo bảng khấu hao theo chu kỳ hai tuần (26/năm), hỗ trợ trả thêm mỗi kỳ và xuất CSV.
- Bảng khấu hao khoản vay – lịch trả nợ & CSV | CalcBE
Tạo lịch trả nợ với chi tiết gốc, lãi và dư nợ từng kỳ, thử thêm khoản trả trước và xuất toàn bộ bảng sang CSV ngay lập tức.
- Chia hóa đơn (thuế, trọng số, làm tròn, QR)
Chia hóa đơn với thuế đã gồm/chưa gồm, trọng số mỗi người, điều chỉnh đại diện và chia sẻ qua URL hoặc mã QR.
- Chuyển đổi lãi suất APR↔EAR (tháng, ngày & lãi suất năm hiệu dụng) | CalcBE
Chuyển đổi nhanh APR danh nghĩa sang lãi suất theo tháng, theo ngày và lãi suất năm hiệu dụng (EAR), hoặc thực hiện ngược lại từ lãi suất theo kỳ về APR để so sánh các khoản vay, thẻ tín dụng và sản phẩm tiết kiệm. Má…
- GST (cộng/đã gồm)
Nhập số tiền và thuế suất GST (5/12/18/28%) để tính giá chưa thuế, GST và tổng cho cả hai trường hợp chưa gồm và đã gồm thuế. URL chia sẻ và sao chép kết quả.
Công cụ liên quan
- Bộ chuyển đổi định dạng giờ 12/24 (AM/PM ↔ 24h) | CalcBE
Chuyển đổi tức thì giữa định dạng 12 giờ (AM/PM) và 24 giờ — có nút sao chép, URL chia sẻ và chuyển đổi hàng loạt.
- Bộ chuyển đổi UNIX Timestamp (giây/mili ↔ ngày giờ) | CalcBE
Chuyển đổi Unix giây/mili và ngày/giờ theo múi giờ địa phương, UTC hoặc IANA. Có nút sao chép và URL chia sẻ cài đặt.